Nghĩa tiếng Việt
độc lập, tự chủ
Đừng chỉ tra "independence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being free from the control of others
Câu ví dụ
Many people strive for independence in their careers , seeking self-sufficiency .
Nhiều người phấn đấu cho sự độc lập trong sự nghiệp của họ, tìm kiếm sự tự túc.
Luyện tập
"independence" nghĩa là gì?