unbroken

/ənˈbɹoʊkən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chưa được thuần hóa, không được huấn luyện
🎯
Đừng chỉ tra "unbroken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an animal) not having undergone training or taming for service or use
✏️
Câu ví dụ
The unbroke mule proved difficult to harness and lead.
Con la không được thuần hóa tỏ ra khó khăn khi đóng yên và dẫn dắt.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"unbroken" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result