Nghĩa tiếng Việt
chưa được thuần hóa, không được huấn luyện
Đừng chỉ tra "unbroken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an animal) not having undergone training or taming for service or use
Câu ví dụ
The unbroke mule proved difficult to harness and lead.
Con la không được thuần hóa tỏ ra khó khăn khi đóng yên và dẫn dắt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
broken bị vỡ, bị gãy
Luyện tập
"unbroken" nghĩa là gì?