Nghĩa tiếng Việt
thông minh, sáng dạ
Đừng chỉ tra "brainy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very smart
Câu ví dụ
Despite his young age , he 's an incredibly brainy child , already showing signs of exceptional intelligence .
Mặc dù còn nhỏ tuổi, cậu bé này vô cùng thông minh, đã thể hiện những dấu hiệu của trí thông minh xuất chúng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
brilliant xuất sắc, tài giỏi
Luyện tập
"brainy" nghĩa là gì?