brainy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông minh, sáng dạ
🎯
Đừng chỉ tra "brainy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very smart
✏️
Câu ví dụ
Despite his young age , he 's an incredibly brainy child , already showing signs of exceptional intelligence .
Mặc dù còn nhỏ tuổi, cậu bé này vô cùng thông minh, đã thể hiện những dấu hiệu của trí thông minh xuất chúng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"brainy" nghĩa là gì?