Nghĩa tiếng Việt
từ thiện, hào phóng
Đừng chỉ tra "charitable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
willing to give money, time, or resources to help others, especially those less fortunate
Câu ví dụ
The charitable donors funded the new wing of the children 's hospital .
Các nhà tài trợ từ thiện đã tài trợ cho dãy nhà mới của bệnh viện nhi.
Luyện tập
"charitable" nghĩa là gì?