charitable

/ˈtʃæɹətəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ thiện, hào phóng
🎯
Đừng chỉ tra "charitable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
willing to give money, time, or resources to help others, especially those less fortunate
✏️
Câu ví dụ
The charitable donors funded the new wing of the children 's hospital .
Các nhà tài trợ từ thiện đã tài trợ cho dãy nhà mới của bệnh viện nhi.
✅
Luyện tập

"charitable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits