dignified

/ˈdɪɡnəˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàng hoàng, oai nghiêm
🎯
Đừng chỉ tra "dignified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying calmness and seriousness in a manner that deserves respect
✏️
Câu ví dụ
In her final moments , she maintained a dignified dignity , surrounded by loved ones and at peace with herself .
Trong những khoảnh khắc cuối cùng, cô ấy giữ được phẩm giá đáng kính, được bao quanh bởi những người thân yêu và thanh thản với chính mình.
✅
Luyện tập

"dignified" nghĩa là gì?