Nghĩa tiếng Việt
người dọn dẹp, nhân viên vệ sinh
Đừng chỉ tra "cleaner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to clean other people’s houses, offices, etc.
Câu ví dụ
We have hired a cleaner to help maintain the house.
Chúng tôi đã thuê một người dọn dẹp để giúp duy trì ngôi nhà.
Luyện tập
"cleaner" nghĩa là gì?