cleaner

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người dọn dẹp, nhân viên vệ sinh
🎯
Đừng chỉ tra "cleaner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to clean other people’s houses, offices, etc.
✏️
Câu ví dụ
We have hired a cleaner to help maintain the house.
Chúng tôi đã thuê một người dọn dẹp để giúp duy trì ngôi nhà.
✅
Luyện tập

"cleaner" nghĩa là gì?