striped

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ sọc, có sọc
🎯
Đừng chỉ tra "striped" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a pattern of straight parallel lines
✏️
Câu ví dụ
The cat's fur was striped with dark and light patches, resembling a tiger's coat.
Bộ lông của con mèo có sọc với các mảng màu tối và sáng, giống như bộ lông của một con hổ.
✅
Luyện tập

"striped" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern