negotiation

/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàm phán, thương lượng
🎯
Đừng chỉ tra "negotiation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
formal discussion intended to reach an agreement
✏️
Câu ví dụ
The team entered negotiation with a strong position and clear objectives .
Nhóm đã bước vào đàm phán với vị thế mạnh mẽ và mục tiêu rõ ràng.
✅
Luyện tập

"negotiation" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này