Nghĩa tiếng Việt
đàm phán, thương lượng
Đừng chỉ tra "negotiation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
formal discussion intended to reach an agreement
Câu ví dụ
The team entered negotiation with a strong position and clear objectives .
Nhóm đã bước vào đàm phán với vị thế mạnh mẽ và mục tiêu rõ ràng.
Luyện tập
"negotiation" nghĩa là gì?