bigoted

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố chấp, cuồng tín
🎯
Đừng chỉ tra "bigoted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having strong, unreasonable, and unfair opinions or attitudes, especially about a particular race or religion, and refusing to listen to different opinions or ideas
✏️
Câu ví dụ
His bigoted comments during the debate alienated many of the audience members and damaged his reputation .
Những bình luận cố chấp của anh ta trong cuộc tranh luận đã làm xa lánh nhiều thành viên khán giả và làm tổn hại đến danh tiếng của anh ta.
✅
Luyện tập

"bigoted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Traits