astronomical unit
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đơn vị thiên văn, AU
Đừng chỉ tra "astronomical unit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unit of measurement equal to the average distance between the Earth and the Sun, approximately 149.6 million kilometers
Câu ví dụ
An astronomical unit the average distance from Earth to the Sun .
Một đơn vị thiên văn là khoảng cách trung bình từ Trái Đất đến Mặt Trời.
Luyện tập
"astronomical unit" nghĩa là gì?