analgesic

/ˌænəɫˈdʒisɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc giảm đau
🎯
Đừng chỉ tra "analgesic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pain-relieving medication
✏️
Câu ví dụ
Individuals with chronic headaches often rely on analgesics to alleviate pain and improve daily functioning .
Những người bị đau đầu mãn tính thường dựa vào thuốc giảm đau để giảm đau và cải thiện chức năng hàng ngày.
✅
Luyện tập

"analgesic" nghĩa là gì?