Nghĩa tiếng Việt
nhiệm kỳ tổng thống, thời gian làm tổng thống
Đừng chỉ tra "presidency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the period of time during which a president is in power
Câu ví dụ
The presidency of Abraham Lincoln during the Civil War was a defining period in American history .
Nhiệm kỳ tổng thống của Abraham Lincoln trong Nội chiến là một thời kỳ định hình trong lịch sử Hoa Kỳ.
Luyện tập
"presidency" nghĩa là gì?