presidency

/ˈpɹɛzədənsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệm kỳ tổng thống, thời gian làm tổng thống
🎯
Đừng chỉ tra "presidency" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period of time during which a president is in power
✏️
Câu ví dụ
The presidency of Abraham Lincoln during the Civil War was a defining period in American history .
Nhiệm kỳ tổng thống của Abraham Lincoln trong Nội chiến là một thời kỳ định hình trong lịch sử Hoa Kỳ.
✅
Luyện tập

"presidency" nghĩa là gì?