to punch out
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chấm công ra, ghi giờ ra
Đừng chỉ tra "to punch out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to manually register the time of one's departure from work by pushing a button on a machine
Câu ví dụ
Remember to punch out properly to ensure your work hours are accurately tracked and reflected on your paycheck .
Nhớ chấm công ra đúng cách để đảm bảo giờ làm việc của bạn được theo dõi chính xác và phản ánh trên phiếu lương.
Luyện tập
"to punch out" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Work Environment
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat