wind machine
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
máy tạo gió, quạt sân khấu
Đừng chỉ tra "wind machine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine that is used in a theater or movie to create artificial wind
Câu ví dụ
The sound of the wind machine added to the atmosphere of the haunting film .
Âm thanh của máy tạo gió đã thêm vào bầu không khí của bộ phim ám ảnh.
Luyện tập
"wind machine" nghĩa là gì?