Nghĩa tiếng Việt
chân, móng vuốt
Đừng chỉ tra "paw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an animal's foot that typically has a combination of nails, claws, fur, and pads
Câu ví dụ
The fox carefully placed its injured paw on the ground as it limped through the forest .
Con cáo cẩn thận đặt chân bị thương của nó xuống đất khi nó đi khập khiễng qua khu rừng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
hand tay, bàn tay
Luyện tập
"paw" nghĩa là gì?