godlike

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thần thánh, giống như thần
🎯
Đừng chỉ tra "godlike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
owning extraordinary qualities in a way that resembles those of God or a god
✏️
Câu ví dụ
Despite the passage of time, he retained a godlike youthfulness that seemed to defy the years.
Mặc dù thời gian trôi qua, anh ấy vẫn giữ được vẻ trẻ trung thần thánh dường như thách thức năm tháng.
✅
Luyện tập

"godlike" nghĩa là gì?