godlike
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thần thánh, giống như thần
Đừng chỉ tra "godlike" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
owning extraordinary qualities in a way that resembles those of God or a god
Câu ví dụ
Despite the passage of time, he retained a godlike youthfulness that seemed to defy the years.
Mặc dù thời gian trôi qua, anh ấy vẫn giữ được vẻ trẻ trung thần thánh dường như thách thức năm tháng.
Luyện tập
"godlike" nghĩa là gì?