wall

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tường, vách
🎯
Đừng chỉ tra "wall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an upright structure, usually made of brick, concrete, or stone that is made to divide, protect, or surround a place
✏️
Câu ví dụ
She placed a calendar on the wall to keep track of important dates .
Cô ấy đặt một tờ lịch lên tường để theo dõi những ngày quan trọng.
✅
Luyện tập

"wall" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Building Parts