Nghĩa tiếng Việt
tường, vách
Đừng chỉ tra "wall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an upright structure, usually made of brick, concrete, or stone that is made to divide, protect, or surround a place
Câu ví dụ
She placed a calendar on the wall to keep track of important dates .
Cô ấy đặt một tờ lịch lên tường để theo dõi những ngày quan trọng.
Luyện tập
"wall" nghĩa là gì?