to negotiate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàm phán, thương lượng
🎯
Đừng chỉ tra "to negotiate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to discuss the terms of an agreement or try to reach one
✏️
Câu ví dụ
The homebuyers and sellers negotiated the price and terms of the real estate transaction .
Người mua và người bán nhà đàm phán về giá và điều khoản của giao dịch bất động sản.
✅
Luyện tập

"to negotiate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này