to negotiate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đàm phán, thương lượng
Đừng chỉ tra "to negotiate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to discuss the terms of an agreement or try to reach one
Câu ví dụ
The homebuyers and sellers negotiated the price and terms of the real estate transaction .
Người mua và người bán nhà đàm phán về giá và điều khoản của giao dịch bất động sản.
Luyện tập
"to negotiate" nghĩa là gì?