bankrupt

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá sản, vỡ nợ
🎯
Đừng chỉ tra "bankrupt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of organizations or people) legally declared as unable to pay their debts to creditors
✏️
Câu ví dụ
The bankrupt individual sought financial counseling to manage their debts .
Cá nhân phá sản đã tìm kiếm tư vấn tài chính để quản lý các khoản nợ của họ.
✅
Luyện tập

"bankrupt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Poverty and Failure