Nghĩa tiếng Việt
phá sản, vỡ nợ
Đừng chỉ tra "bankrupt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of organizations or people) legally declared as unable to pay their debts to creditors
Câu ví dụ
The bankrupt individual sought financial counseling to manage their debts .
Cá nhân phá sản đã tìm kiếm tư vấn tài chính để quản lý các khoản nợ của họ.
Luyện tập
"bankrupt" nghĩa là gì?