to deregulate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bãi bỏ quy định, tự do hóa
Đừng chỉ tra "to deregulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove or reduce regulations or restrictions on a particular industry or activity
Câu ví dụ
Critics of deregulation warn that it can lead to monopolistic practices and exploitation of consumers if not implemented carefully.
Những người chỉ trích bãi bỏ quy định cảnh báo rằng nó có thể dẫn đến các hành vi độc quyền và bóc lột người tiêu dùng nếu không được thực hiện cẩn thận.
Luyện tập
"to deregulate" nghĩa là gì?