a tad

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một chút, hơi hơi
💡
Definition (English)
to a small amount or extent
✏️
Câu ví dụ
He adjusted the thermostat a tad higher to warm up the room .
Anh ấy điều chỉnh bộ điều nhiệt một chút cao hơn để làm ấm phòng.
Luyện tập

"a tad" nghĩa là gì?