Nghĩa tiếng Việt
quyên góp, tài trợ
Đừng chỉ tra "donation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that is voluntarily given to someone or an organization to help them, such as money, food, etc.
Câu ví dụ
They appreciated the generous donation from the community .
Họ đánh giá cao sự đóng góp hào phóng từ cộng đồng.
Luyện tập
"donation" nghĩa là gì?