donation

/doʊˈneɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyên góp, tài trợ
🎯
Đừng chỉ tra "donation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that is voluntarily given to someone or an organization to help them, such as money, food, etc.
✏️
Câu ví dụ
They appreciated the generous donation from the community .
Họ đánh giá cao sự đóng góp hào phóng từ cộng đồng.
✅
Luyện tập

"donation" nghĩa là gì?