syncretism
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự hỗn hợp văn hóa, sự kết hợp văn hóa
Đừng chỉ tra "syncretism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the merging of diverse cultural elements, styles, or traditions to create something unique
Câu ví dụ
Syncretism in literature often results in the blending of diverse storytelling traditions .
Chủ nghĩa hỗn hợp trong văn học thường dẫn đến sự pha trộn của các truyền thống kể chuyện đa dạng.
Luyện tập
"syncretism" nghĩa là gì?