Nghĩa tiếng Việt
Chủ nhật
Đừng chỉ tra "Sunday" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the day that comes after Saturday
Câu ví dụ
We often have a picnic in the park on sunny Sundays.
Chúng tôi thường đi dã ngoại trong công viên vào những ngày Chủ nhật nắng đẹp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sun mặt trời, vầng thái dương
Luyện tập
"Sunday" nghĩa là gì?