Nghĩa tiếng Việt
tàu hỏa, đoàn tàu
Đừng chỉ tra "train" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of connected carriages that travel on a railroad, often pulled by a locomotive
Câu ví dụ
The train traveled through beautiful countryside .
Tàu hỏa đi qua vùng nông thôn tuyệt đẹp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
string dây, dây đàn guitar
Luyện tập
"train" nghĩa là gì?