Nghĩa tiếng Việt
xe tải nhỏ, xe van
Đừng chỉ tra "van" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a big vehicle without back windows, smaller than a truck, used for carrying people or things
Câu ví dụ
The florist 's van was filled with colorful blooms , ready to be delivered to customers .
Chiếc xe tải nhỏ của người bán hoa đã đầy những bông hoa đầy màu sắc, sẵn sàng để giao cho khách hàng.
Luyện tập
"van" nghĩa là gì?