guava

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổi, trái ổi
🎯
Đừng chỉ tra "guava" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tropical fruit with pink juicy flesh, native to Mexico and Central America
✏️
Câu ví dụ
She enjoyed eating guava slices sprinkled with chili powder for a spicy-sweet snack .
Cô ấy thích ăn những lát ổi rắc bột ớt để có một món ăn nhẹ cay ngọt.
✅
Luyện tập

"guava" nghĩa là gì?