Nghĩa tiếng Việt
biểu tình
Đừng chỉ tra "demonstration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a display of support for or protest against something or someone by a march or public meeting
Câu ví dụ
The political party organized a demonstration to protest against corruption in government .
Đảng chính trị đã tổ chức một cuộc biểu tình để phản đối tham nhũng trong chính phủ.
Luyện tập
"demonstration" nghĩa là gì?