demonstration

/ˌdɛmənˈstɹeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu tình
🎯
Đừng chỉ tra "demonstration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a display of support for or protest against something or someone by a march or public meeting
✏️
Câu ví dụ
The political party organized a demonstration to protest against corruption in government .
Đảng chính trị đã tổ chức một cuộc biểu tình để phản đối tham nhũng trong chính phủ.
✅
Luyện tập

"demonstration" nghĩa là gì?