bombing

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ném bom, vụ đánh bom
🎯
Đừng chỉ tra "bombing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of using bombs, especially by terrorists to cause harm, damage, or fear in a population
✏️
Câu ví dụ
Security measures were heightened following a series of bombings in the downtown area .
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau một loạt vụ đánh bom ở khu vực trung tâm thành phố.
✅
Luyện tập

"bombing" nghĩa là gì?