Nghĩa tiếng Việt
ném bom, vụ đánh bom
Đừng chỉ tra "bombing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of using bombs, especially by terrorists to cause harm, damage, or fear in a population
Câu ví dụ
Security measures were heightened following a series of bombings in the downtown area .
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau một loạt vụ đánh bom ở khu vực trung tâm thành phố.
Luyện tập
"bombing" nghĩa là gì?