Nghĩa tiếng Việt
thành phố, đô thị
Đừng chỉ tra "city" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a larger and more populated town
Câu ví dụ
We often take weekend trips to nearby cities for sightseeing and relaxation .
Chúng tôi thường có những chuyến đi cuối tuần đến các thành phố lân cận để tham quan và thư giãn.
Luyện tập
"city" nghĩa là gì?