Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, giảm thiểu
Đừng chỉ tra "mitigation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act or process of reducing the severity, impact, or harmfulness of something
Câu ví dụ
Mitigation of air pollution involves the implementation of stricter emission standards for industrial facilities and the promotion of cleaner energy sources .
Giảm thiểu ô nhiễm không khí bao gồm việc thực hiện các tiêu chuẩn phát thải nghiêm ngặt hơn cho các cơ sở công nghiệp và thúc đẩy các nguồn năng lượng sạch hơn.
Luyện tập
"mitigation" nghĩa là gì?