exorbitant

/ɪɡˈzɔɹbɪtənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá cao, cắt cổ
🎯
Đừng chỉ tra "exorbitant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of prices) unreasonably or extremely high
✏️
Câu ví dụ
The exorbitant tuition fees at prestigious universities can deter some students from pursuing higher education .
Học phí cao ngất ngưởng tại các trường đại học danh tiếng có thể ngăn cản một số sinh viên theo đuổi giáo dục đại học.
✅
Luyện tập

"exorbitant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Value