Nghĩa tiếng Việt
quá cao, cắt cổ
Đừng chỉ tra "exorbitant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of prices) unreasonably or extremely high
Câu ví dụ
The exorbitant tuition fees at prestigious universities can deter some students from pursuing higher education .
Học phí cao ngất ngưởng tại các trường đại học danh tiếng có thể ngăn cản một số sinh viên theo đuổi giáo dục đại học.
Luyện tập
"exorbitant" nghĩa là gì?