to plug

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bịt, lấp
🎯
Đừng chỉ tra "to plug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tightly fill or block a hole with something
✏️
Câu ví dụ
He will be plugging the gaps in the doorframe to keep out the cold .
Anh ấy sẽ bịt các khe hở trong khung cửa để ngăn lạnh.
✅
Luyện tập

"to plug" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Handling Containers