to plug
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bịt, lấp
Đừng chỉ tra "to plug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tightly fill or block a hole with something
Câu ví dụ
He will be plugging the gaps in the doorframe to keep out the cold .
Anh ấy sẽ bịt các khe hở trong khung cửa để ngăn lạnh.
Luyện tập
"to plug" nghĩa là gì?