to snap
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gãy, đứt
Đừng chỉ tra "to snap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly break with a sharp noise
Câu ví dụ
As the wind picked up , the flag snapped and fluttered in the breeze .
Khi gió nổi lên, lá cờ đánh rắc và bay phấp phới trong làn gió.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to snap" nghĩa là gì?