godless

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô thần, bất kính với thần linh
🎯
Đừng chỉ tra "godless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking faith in or respect for God
✏️
Câu ví dụ
The godless regime persecuted anyone practicing religion openly .
Chế độ vô thần đã đàn áp bất cứ ai công khai thực hành tôn giáo.
✅
Luyện tập

"godless" nghĩa là gì?