to drink
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
uống, uống rượu
Đừng chỉ tra "to drink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consume alcohol as a habit or for pleasure
Câu ví dụ
It 's important to drink responsibly and know your limits when consuming alcohol at social events .
Quan trọng là phải uống có trách nhiệm và biết giới hạn của mình khi tiêu thụ rượu tại các sự kiện xã hội.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to imbibe hấp thụ, tiêu thụ
Luyện tập
"to drink" nghĩa là gì?