Nghĩa tiếng Việt
vô hại, không nguy hiểm
Đừng chỉ tra "harmless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing no danger or damage
Câu ví dụ
The insect in the garden was harmless and beneficial to the plants .
Con côn trùng trong vườn vô hại và có lợi cho cây cối.
Luyện tập
"harmless" nghĩa là gì?