to sound
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nghe có vẻ, có vẻ như
Đừng chỉ tra "to sound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convey or make a specific impression when read about or when heard
Câu ví dụ
The plan sounds promising , but we need to consider all the potential risks .
Kế hoạch nghe có vẻ hứa hẹn, nhưng chúng ta cần xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn.
Luyện tập
"to sound" nghĩa là gì?