to sacrifice

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiến tế, tế lễ
🎯
Đừng chỉ tra "to sacrifice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to kill an animal or person as a religious act
✏️
Câu ví dụ
The tribe believed that sacrificing a warrior would ensure victory in battle .
Bộ tộc tin rằng hiến tế một chiến binh sẽ đảm bảo chiến thắng trong trận chiến.
✅
Luyện tập

"to sacrifice" nghĩa là gì?