to sacrifice
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hiến tế, tế lễ
Đừng chỉ tra "to sacrifice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kill an animal or person as a religious act
Câu ví dụ
The tribe believed that sacrificing a warrior would ensure victory in battle .
Bộ tộc tin rằng hiến tế một chiến binh sẽ đảm bảo chiến thắng trong trận chiến.
Luyện tập
"to sacrifice" nghĩa là gì?