to blend
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trộn, kết hợp
Đừng chỉ tra "to blend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to combine different substances together
Câu ví dụ
The bartender blended ingredients to craft a delicious cocktail .
Người pha chế pha trộn các nguyên liệu để tạo ra một ly cocktail ngon.
Luyện tập
"to blend" nghĩa là gì?