dramatist

/ˈdɹɑmətɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà soạn kịch
🎯
Đừng chỉ tra "dramatist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who writes plays for the TV, radio, or theater
✏️
Câu ví dụ
She studied the works of classic dramatists such as Shakespeare and Ibsen to hone her craft and develop her own unique voice .
Cô ấy đã nghiên cứu các tác phẩm của các nhà soạn kịch cổ điển như Shakespeare và Ibsen để trau dồi kỹ năng và phát triển giọng điệu độc đáo của riêng mình.
✅
Luyện tập

"dramatist" nghĩa là gì?