Nghĩa tiếng Việt
sự kháng cự, sự chống đối
Đừng chỉ tra "resistance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of opposing or refusing to accept something one disapproves of or disagrees with
Câu ví dụ
Resistance from staff delayed the implementation .
Sự kháng cự của nhân viên đã làm chậm việc thực hiện.
Luyện tập
"resistance" nghĩa là gì?