resistance

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự kháng cự, sự chống đối
🎯
Đừng chỉ tra "resistance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of opposing or refusing to accept something one disapproves of or disagrees with
✏️
Câu ví dụ
Resistance from staff delayed the implementation .
Sự kháng cự của nhân viên đã làm chậm việc thực hiện.
✅
Luyện tập

"resistance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Decisions and Accountability