Nghĩa tiếng Việt
có trách nhiệm, phải giải trình
Đừng chỉ tra "accountable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
responsible for one's actions and prepared to explain them
Câu ví dụ
Athletes are held accountable for their actions both on and off the field .
Các vận động viên phải chịu trách nhiệm về hành động của mình cả trên và ngoài sân.
Luyện tập
"accountable" nghĩa là gì?