accountable

/əˈkaʊnəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có trách nhiệm, phải giải trình
🎯
Đừng chỉ tra "accountable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
responsible for one's actions and prepared to explain them
✏️
Câu ví dụ
Athletes are held accountable for their actions both on and off the field .
Các vận động viên phải chịu trách nhiệm về hành động của mình cả trên và ngoài sân.
✅
Luyện tập

"accountable" nghĩa là gì?