to reassure
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trấn an, làm yên lòng
Đừng chỉ tra "to reassure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do or say something to make someone stop worrying or less afraid
Câu ví dụ
The CEO reassured the employees that despite the recent changes , their jobs were secure and the company 's future was bright .
Giám đốc điều hành đã đảm bảo với nhân viên rằng bất chấp những thay đổi gần đây, công việc của họ vẫn an toàn và tương lai của công ty tươi sáng.
Luyện tập
"to reassure" nghĩa là gì?