to weave
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
dệt, đan
Đừng chỉ tra "to weave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create fabric or material by interlacing threads, yarn, or other strands in a pattern using a loom or by hand
Câu ví dụ
The textile factory employs workers who expertly weave various fabrics .
Nhà máy dệt thuê những công nhân dệt khéo léo các loại vải khác nhau.
Luyện tập
"to weave" nghĩa là gì?