lesbian

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng tính nữ, người đồng tính
🎯
Đừng chỉ tra "lesbian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a woman who is sexually drawn to other women
✏️
Câu ví dụ
As a lesbian, she found comfort and support in the local LGBTQ+ community center .
Là một người đồng tính nữ, cô ấy đã tìm thấy sự an ủi và hỗ trợ tại trung tâm cộng đồng LGBTQ+ địa phương.
✅
Luyện tập

"lesbian" nghĩa là gì?