Nghĩa tiếng Việt
đồng tính nữ, người đồng tính
Đừng chỉ tra "lesbian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a woman who is sexually drawn to other women
Câu ví dụ
As a lesbian, she found comfort and support in the local LGBTQ+ community center .
Là một người đồng tính nữ, cô ấy đã tìm thấy sự an ủi và hỗ trợ tại trung tâm cộng đồng LGBTQ+ địa phương.
Luyện tập
"lesbian" nghĩa là gì?