to gamble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bạc, cá cược
Đừng chỉ tra "to gamble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take part in games of chance or betting, involving money, hoping to win more in return
Câu ví dụ
Last night, the friends gambled on card games.
Tối qua, những người bạn đã đánh bạc vào các trò chơi bài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to risk liều, đặt vào nguy hiểm
Luyện tập
"to gamble" nghĩa là gì?