coffee maker
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
máy pha cà phê, bình pha cà phê
Đừng chỉ tra "coffee maker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine used for making coffee
Câu ví dụ
The coffee maker's warming plate keeps the coffee hot until you 're ready to drink it .
Tấm giữ nhiệt của máy pha cà phê giữ cho cà phê nóng cho đến khi bạn sẵn sàng uống.
Luyện tập
"coffee maker" nghĩa là gì?