to answer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trả lời, đáp lại
Đừng chỉ tra "to answer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say, write, or take action in response to a question or situation
Câu ví dụ
Please answer the email as soon as possible .
Vui lòng trả lời email càng sớm càng tốt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to answer" nghĩa là gì?