to inject
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tiêm, tiêm thuốc
Đừng chỉ tra "to inject" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to insert a substance or material into the body, often through a needle
Câu ví dụ
In the emergency room , they injected the patient with fluids to stabilize his condition .
Trong phòng cấp cứu, họ đã tiêm chất lỏng vào bệnh nhân để ổn định tình trạng của anh ta.
Luyện tập
"to inject" nghĩa là gì?