to inject

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêm, tiêm thuốc
🎯
Đừng chỉ tra "to inject" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to insert a substance or material into the body, often through a needle
✏️
Câu ví dụ
In the emergency room , they injected the patient with fluids to stabilize his condition .
Trong phòng cấp cứu, họ đã tiêm chất lỏng vào bệnh nhân để ổn định tình trạng của anh ta.
✅
Luyện tập

"to inject" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Medicine and Health